Bản dịch của từ 𰍙 trong tiếng Việt

𰍙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòu

ㄎㄡˋN/AN/AN/A

𰍙 (Danh từ)

kòu
01

Cùng nghĩa với '' (kẫu), chỉ kẻ cướp hoặc giặc cướp trong lịch sử, dễ nhớ như 'kẫu' trong tiếng Việt là tên gọi của kẻ xấu.

同“寇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰍙
Bính âm:
【kòu】【ㄎㄡˋ】【KẪU】
Hình thái radical:
⿱,宀,⿰,衤,𪠲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép