Bản dịch của từ 𰍢 trong tiếng Việt

𰍢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋN/AN/AN/A

𰍢 (Động từ)

huò
01

Giống như chữ '', nghĩa là mở rộng, thông thoáng (nhớ câu 'hoạt khẩu' - miệng mở rộng để nói).

同“豁”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ '', nghĩa là chứa đựng, dung nạp (như 'hoạt lượng' - lượng chứa đựng).

同“容”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰍢
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẠT】
Hình thái radical:
⿰,容,容
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép