Bản dịch của từ 𰍦 trong tiếng Việt

𰍦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇN/AN/AN/A

𰍦 (Danh từ)

zhǐ
01

Chữ định hình trong giáp cốt văn, dùng để ghi chép sự việc, ví dụ như trong câu '' (con chỉ quẻ): dùng để hỏi xem con có sống không? (giúp nhớ chữ này là ký hiệu cổ đại để định đoán)

甲骨文隶定字。子~贞:子~不死?

Ví dụ
𰍦
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Hình thái radical:
⿰,寻,某
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép