Chữ định hình trong giáp cốt văn, dùng để ghi chép sự việc, ví dụ như trong câu '子~贞' (con chỉ quẻ): dùng để hỏi xem con có sống không? (giúp nhớ chữ này là ký hiệu cổ đại để định đoán)
甲骨文隶定字。子~贞:子~不死?
Ví dụ
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Hình thái radical:
⿰,寻,某
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
寸
Số nét:
15
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép