ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰍧
Bảng phân tích âm vị 𰍧
N/A
〈方言〉〔~~〕a.同“乒乓”。(《扬州晚报》(2012年8月12日)。b.di2 ga3,方言,一丁点儿:一~面粉。(《袖珍字海》p16)。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép