Bản dịch của từ 𰍧 trong tiếng Việt

𰍧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄆㄧㄥ ㄆㄤN/AN/AN/A

𰍧 (Tính từ)

01

〈方言〉〔~~〕a.同“乒乓”。(《扬州晚报》(2012年8月12日)。b.di2 ga3,方言,一丁点儿:一~面粉。(《袖珍字海》p16)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰍧
Bính âm:
【ㄆㄧㄥ ㄆㄤ】【BÍNH BÀNG】
Hình thái radical:
⿰,丿,亅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép