Bản dịch của từ 𰍬 trong tiếng Việt

𰍬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𰍬 (Danh từ)

huì
01

(Chữ cổ của người Thái) cùng nghĩa với “” – chỉ sự tụ họp, hội tụ nhiều thứ lại với nhau (như hoa hội tụ thành đám)

〈古壮字〉同“荟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰍬
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỘI】
Hình thái radical:
⿰,意,少
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép