Bản dịch của từ 𰍵 trong tiếng Việt

𰍵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǐ

ㄔˇN/AN/AN/A

𰍵 (Danh từ)

chǐ
01

(Chữ cổ của người Tráng) Cái thước, dùng để đo chiều dài như thước kẻ trong nhà.

〈古壮字〉尺子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Chữ cổ của người Tráng) Đơn vị đo chiều dài tương đương với thước.

〈古壮字〉尺(长度单位)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(Chữ cổ của người Tráng) Từ dùng để đếm đôi giày, tất: chiếc, đôi. Ví dụ: đôi tất (~𮧙).

〈古壮字〉鞋袜的量词:只。双~𮧙。两只袜子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰍵
Bính âm:
【chǐ】【ㄔˇ】【XÍCH】
Hình thái radical:
⿰,只,尺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép