Bản dịch của từ 𰍵 trong tiếng Việt
𰍵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǐ | ㄔˇ | N/A | N/A | N/A |
𰍵 (Danh từ)
【chǐ】
01
(Chữ cổ của người Tráng) Cái thước, dùng để đo chiều dài như thước kẻ trong nhà.
〈古壮字〉尺子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(Chữ cổ của người Tráng) Đơn vị đo chiều dài tương đương với thước.
〈古壮字〉尺(长度单位)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
(Chữ cổ của người Tráng) Từ dùng để đếm đôi giày, tất: chiếc, đôi. Ví dụ: đôi tất (双~𮧙).
〈古壮字〉鞋袜的量词:只。双~𮧙。两只袜子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
