Bản dịch của từ 𰍸 trong tiếng Việt

𰍸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄐㄧˉN/AN/AN/A

𰍸 (Danh từ)

01

Giày guốc gỗ truyền thống, giống như '' (dễ nhớ như câu 'kị guốc gỗ đi cho vững').

同“屐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰍸
Bính âm:
【ㄐㄧˉ】【KỊ】
Hình thái radical:
⿸,尸,技
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép