Bản dịch của từ 𰍼 trong tiếng Việt
𰍼
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duò | ㄉㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𰍼 (Tính từ)
【duò】
01
Chữ cổ của người Thái, đọc là 'dot', nghĩa là lạnh đến tê tái, lạnh thấu xương như cơn gió bấc mùa đông (nhớ đến cảm giác lạnh thấu da như 'đốt' từng tế bào).
〈古壮字〉读音dot,冷得刺骨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
