Bản dịch của từ 𰍽 trong tiếng Việt

𰍽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄡˋN/AN/AN/A

𰍽 (Danh từ)

lòu
01

Giống chữ “”, nghĩa là cái rò rỉ, lỗ thủng để nước chảy ra (như rò rỉ nước trong chum, vại). Dễ nhớ vì “lậu” nghe như “lậu rò”, tức rò rỉ.

同“漏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰍽
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄡˋ】【LẬU】
Hình thái radical:
⿸,尸,抦
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép