Bản dịch của từ 𰎂 trong tiếng Việt

𰎂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niào

ㄋㄧㄠˋN/AN/AN/A

𰎂 (Danh từ)

niào
01

Cách gọi khác của '尿' (nước tiểu), nhớ như 'niệu đạo' trong y học Việt Nam.

同“尿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰎂
Bính âm:
【niào】【ㄋㄧㄠˋ】【NIỆU】
Hình thái radical:
⿰,尿,尾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép