Bản dịch của từ 𰎉 trong tiếng Việt

𰎉

Chữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gèng

ㄍㄥˋN/AN/AN/A

𰎉 (Chữ số)

gèng
01

Chữ cổ của người Thái, đọc là 'goengq', dùng làm lượng từ chỉ 'ngọn' hoặc 'núi' (như 'một ngọn núi cao vút như cảnh đẹp trong thơ ca'). Ví dụ: ~𰻸𮪼 (ngọn núi đó rất cao).

〈古壮字〉读音goengq,量词:座(山)。~岜𰻸亟𮪼。那座山很高。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰎉
Bính âm:
【gèng】【ㄍㄥˋ】【CẢNH】
Hình thái radical:
⿱,山,弓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép