Bản dịch của từ 𰎉 trong tiếng Việt
𰎉
Chữ số

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gèng | ㄍㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𰎉 (Chữ số)
【gèng】
01
Chữ cổ của người Thái, đọc là 'goengq', dùng làm lượng từ chỉ 'ngọn' hoặc 'núi' (như 'một ngọn núi cao vút như cảnh đẹp trong thơ ca'). Ví dụ: ~岜𰻸亟𮪼 (ngọn núi đó rất cao).
〈古壮字〉读音goengq,量词:座(山)。~岜𰻸亟𮪼。那座山很高。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
