Bản dịch của từ 𰎋 trong tiếng Việt
𰎋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄊㄚˊㄅㄨ˙ㄙㄚ | N/A | N/A | N/A |
𰎋 (Danh từ)
【】
01
(theo nghĩa Nhật) đọc là たぶさ, chỉ phần cổ tay hoặc búi tóc (giống như chiếc vòng quấn quanh cổ tay hay búi tóc nhỏ) – dễ nhớ như “tay búa sa” quấn quanh cổ tay hoặc búi tóc.
〈日本释义〉:读音たぶさ “腕(たぶさ)”あるいは“髻(たぶさ)”の意。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
