Bản dịch của từ 𰎋 trong tiếng Việt

𰎋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄊㄚˊㄅㄨ˙ㄙㄚN/AN/AN/A

𰎋 (Danh từ)

01

(theo nghĩa Nhật) đọc là たぶさ, chỉ phần cổ tay hoặc búi tóc (giống như chiếc vòng quấn quanh cổ tay hay búi tóc nhỏ) – dễ nhớ như “tay búa sa” quấn quanh cổ tay hoặc búi tóc.

〈日本释义〉:读音たぶさ “腕(たぶさ)”あるいは“髻(たぶさ)”の意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰎋
Bính âm:
【ㄊㄚˊㄅㄨ˙ㄙㄚ】【THA BA SA】
Hình thái radical:
⿱,山,⺝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép