Bản dịch của từ 𰎍 trong tiếng Việt

𰎍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊN/AN/AN/A

𰎍 (Danh từ)

yún
01

Giống chữ 𡼠, đọc là 'vân' (âm Hán Việt), nghĩa chưa rõ, thường thấy trong các văn bản cổ Hàn Quốc.

同“𡼠”。见《佛祖统纪》〈韩国释义〉读音윤,义未详。见《承政院日记》。

Ví dụ
𰎍
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿰,山,允
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép