Chữ giản thể được dựa theo chữ '嶪' (hiệp) để dễ nhớ, như một phiên bản đơn giản hơn của 'hiệp'. (Nhớ chữ này như cách viết tắt của 'hiệp' trong các văn bản giản lược)
“嶪”的类推简化字。
Ví dụ
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【HIỆP】
Hình thái radical:
⿱,山,业
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
山
Số nét:
8
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép