ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰎗
Bảng phân tích âm vị 𰎗
Qián
Cùng nghĩa với 'trước', như trong câu 'trước đây' hay 'trước mặt' (giúp nhớ dễ dàng vì giống chữ '前' quen thuộc).
同“前”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép