Bản dịch của từ 𰎗 trong tiếng Việt

𰎗

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊN/AN/AN/A

𰎗 (Trạng từ)

qián
01

Cùng nghĩa với 'trước', như trong câu 'trước đây' hay 'trước mặt' (giúp nhớ dễ dàng vì giống chữ '' quen thuộc).

同“前”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰎗
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀN】
Hình thái radical:
⿱,山,刖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép