Bản dịch của từ 𰎘 trong tiếng Việt

𰎘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊN/AN/AN/A

𰎘 (Danh từ)

huáng
01

Chữ dùng trong tên người Hàn Quốc, ví dụ như Hoàng Chung (黄钟) – một tên riêng đặc biệt.

〈韩国释义〉韩国人名用字。黄钟~。

Ví dụ
𰎘
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Hình thái radical:
⿱,山,⿷,⿻,[,1,:,],⿸,丿,乚,口,丶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép