Bản dịch của từ 𰎜 trong tiếng Việt
𰎜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄧㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
𰎜 (Tính từ)
【yáo】
01
Giống chữ “峣”, chỉ sự cao vút, hiểm trở như núi cao chót vót (như trong cụm “岧峣” – núi cao chót vót). Hình ảnh núi cao dựng đứng, dễ nhớ như câu vần “điêu diêu sừng sững”.
同“峣”。〔岧~〕,同“岧峣”:高峻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
