Bản dịch của từ 𰎠 trong tiếng Việt

𰎠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

𰎠 (Tính từ)

yán
01

Chữ giản thể tương tự chữ '' (nghĩa là vách đá, núi đá) giúp dễ nhớ như 'đá vách yên bình'.

“巖”的类推简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰎠
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【YAM】
Hình thái radical:
⿱,山,严
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép