Bản dịch của từ 𰎫 trong tiếng Việt

𰎫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋN/AN/AN/A

𰎫 (Danh từ)

yuè
01

Chữ giản thể tương tự chữ “”, dùng trong tên người như “Lưu 𰎫 Chí” (như trong chú thích báo cáo phong trào nông dân Hồ Nam). (Dễ nhớ: chữ này giống chữ “” – ngọn núi lớn, tượng trưng cho sự vững chãi, dùng làm tên người để thể hiện ý chí kiên cường.)

“嶽”的类推简化字。人名用字。如“刘~峙”,见于毛选一卷本《湖南农民运动考察报告》注释P44〔27〕。

Ví dụ
𰎫
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【岳】
Hình thái radical:
⿱,山,狱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép