Bản dịch của từ 𰎫 trong tiếng Việt
𰎫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𰎫 (Danh từ)
【yuè】
01
Chữ giản thể tương tự chữ “嶽”, dùng trong tên người như “Lưu 𰎫 Chí” (như trong chú thích báo cáo phong trào nông dân Hồ Nam). (Dễ nhớ: chữ này giống chữ “岳” – ngọn núi lớn, tượng trưng cho sự vững chãi, dùng làm tên người để thể hiện ý chí kiên cường.)
“嶽”的类推简化字。人名用字。如“刘~峙”,见于毛选一卷本《湖南农民运动考察报告》注释P44〔27〕。
Ví dụ
