Bản dịch của từ 𰎱 trong tiếng Việt

𰎱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèng

ㄅㄥˋN/AN/AN/A

𰎱 (Động từ)

bèng
01

(theo nghĩa Hàn Quốc) giống chữ “”, nghĩa là đặt quan tài vào mộ phần (như đặt 'bằng' vào lòng đất)

〈韩国释义〉同“塴”。把棺材放入墓穴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰎱
Bính âm:
【bèng】【ㄅㄥˋ】【BẰNG】
Hình thái radical:
⿰,山,崩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép