Bản dịch của từ 𰎸 trong tiếng Việt
𰎸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𰎸 (Danh từ)
【wú】
01
Chữ dùng làm tên người trong tiếng Hàn (như một cái tên đặc biệt dễ nhớ).
〈韩国释义〉人名用字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên một ngọn núi gọi là 'Ngưu ~ Sơn' (như núi Ô).
〔乌~山〕山名。见《咸淳临安志·卷二十七》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
