Bản dịch của từ 𰎸 trong tiếng Việt

𰎸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊN/AN/AN/A

𰎸 (Danh từ)

01

Chữ dùng làm tên người trong tiếng Hàn (như một cái tên đặc biệt dễ nhớ).

〈韩国释义〉人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên một ngọn núi gọi là 'Ngưu ~ Sơn' (như núi Ô).

〔乌~山〕山名。见《咸淳临安志·卷二十七》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰎸
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【Ô】
Hình thái radical:
⿰,山,善
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép