Bản dịch của từ 𰏀 trong tiếng Việt
𰏀
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cān | ㄘㄢ | N/A | N/A | N/A |
𰏀 (Trạng từ)
【cān】
01
(Chữ cổ của người Tráng) đọc là 'can', nghĩa là một lúc, một lát; ví dụ như khi nói 'đợi tôi một lát nhé' thì dùng chữ này để diễn tả thời gian ngắn đó.
〈古壮字〉读音can,一阵子,一下子。佲𨅸𭆸~𬺴。你等我一下子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
