Bản dịch của từ 𰏀 trong tiếng Việt

𰏀

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cān

ㄘㄢN/AN/AN/A

𰏀 (Trạng từ)

cān
01

(Chữ cổ của người Tráng) đọc là 'can', nghĩa là một lúc, một lát; ví dụ như khi nói 'đợi tôi một lát nhé' thì dùng chữ này để diễn tả thời gian ngắn đó.

〈古壮字〉读音can,一阵子,一下子。佲𨅸𭆸~𬺴。你等我一下子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰏀
Bính âm:
【cān】【ㄘㄢ】【THÁN】
Hình thái radical:
⿰,山,餐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép