Bản dịch của từ 𰏈 trong tiếng Việt
𰏈
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
𰏈 (Động từ)
【gōng】
01
Giống như chữ “攻” nghĩa là tấn công, đánh chiếm (nhớ câu thành ngữ “công thành đoạt vị” – tấn công để đoạt lấy vị trí).
同“攻”。楚国文字隶定字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống chữ “瞽”, nghĩa là người mù (nhớ câu “瞽者” – người mù trong văn hóa cổ).
同“瞽”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
