Bản dịch của từ 𰏉 trong tiếng Việt
𰏉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cáo | ㄘㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
𰏉 (Động từ)
【cáo】
01
(Chữ cổ của người Thái) đọc là cauh, nghĩa là tạo ra, chế tạo, sáng tạo. Ví dụ: mở núi làm ruộng (hình ảnh dễ nhớ: 'cauh' như 'tạo' ra đất mới để canh tác).
〈古壮字〉读音cauh,造,制造,创造。𭄄岜~𫭴𪽖。开山造田。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
