Chữ cổ của người Tráng, cùng nghĩa với chữ “郭” (vùng đất bao quanh thành trì, như quách thành). (Nhớ: quách thành là thành bao quanh, giống như chữ này)
古壮字。同“郭”。
Ví dụ
Bính âm:
【guó】【ㄍㄨㄛˊ】【QUÁCH】
Hình thái radical:
⿰,工,右
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
工
Số nét:
8
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép