Bản dịch của từ 𰏌 trong tiếng Việt

𰏌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋN/AN/AN/A

𰏌 (Danh từ)

suì
01

Chữ cổ của người Thái, đọc là 'swix', nghĩa là bên trái. Ví dụ: 𭢊~ nghĩa là tay trái (bên trái như chữ 'tả' trong tiếng Việt).

〈古壮字〉读音swix,左。〔𭢊~〕左手。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰏌
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TẢ】
Hình thái radical:
⿰,左,西
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép