Bản dịch của từ 𰏑 trong tiếng Việt
𰏑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dāo | ㄉㄠ | N/A | N/A | N/A |
𰏑 (Danh từ)
【dāo】
01
Chữ cổ của người Thái, đọc là 'dau', nghĩa là 'đao' (đơn vị đếm giấy: một trăm tờ gọi là một 'đao').
〈古壮字〉读音dau,刀(一百张纸为一“刀”)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ cổ của người Thái, đọc là 'dau', nghĩa là 'đao' (một mảng thịt treo thường gọi là một 'đao').
〈古壮字〉读音dau,刀(一挂肉俗称一“刀”)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
