Bản dịch của từ 𰏙 trong tiếng Việt

𰏙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

N/AN/AN/A

𰏙 (Danh từ)

shī
01

Giống như chữ '' (sư) nghĩa là thầy, người dạy dỗ; dễ nhớ như 'sư phụ' trong tiếng Việt.

同“师”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰏙
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【SƯ】
Hình thái radical:
⿰,𠂤,巿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép