Bản dịch của từ 𰏛 trong tiếng Việt

𰏛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊN/AN/AN/A

𰏛 (Danh từ)

01

Giống như chữ 𰃰, một chữ cổ trong văn tự giáp cốt, dùng để ghi chép (như trong sách 'Giáp cốt kim văn thác bản' trang 42).

同“𰃰”。(《甲骨金文拓本》第42页)。

Ví dụ
𰏛
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Hình thái radical:
⿰,帀,甾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép