Bản dịch của từ 𰏞 trong tiếng Việt

𰏞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

𰏞 (Danh từ)

zhì
01

Khăn lễ dùng trong nghi thức, như khăn trải bàn hay khăn che đầu trong lễ hội (giúp nhớ: 'chất' khăn lễ trang trọng).

礼巾。

Ví dụ
𰏞
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHẤT】
Hình thái radical:
⿱,執,巾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép