Bản dịch của từ 𰏠 trong tiếng Việt

𰏠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄙㄨㄐˋN/AN/AN/A

𰏠 (Danh từ)

01

Chữ cổ của người Thái, đọc là suj. Ví dụ: 𰏠 nghĩa là khăn tay, khăn lau (giúp nhớ: khăn tay dùng để “túc” tay lau mặt).

〈古壮字〉读音suj。〔~帊〕手帕,手巾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰏠
Bính âm:
【ㄙㄨㄐˋ】【TÚC】
Hình thái radical:
⿰,巾,楚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép