ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰏠
Bảng phân tích âm vị 𰏠
N/A
Chữ cổ của người Thái, đọc là suj. Ví dụ: 𰏠帊 nghĩa là khăn tay, khăn lau (giúp nhớ: khăn tay dùng để “túc” tay lau mặt).
〈古壮字〉读音suj。〔~帊〕手帕,手巾。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép