Bản dịch của từ 𰏣 trong tiếng Việt
𰏣
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàng | ㄉㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𰏣 (Tính từ)
【dàng】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉 đọc là daengh, nghĩa là tương xứng, phù hợp, khớp nhau như hai người bạn đẳng cấp (đẳng = tương đương). Ví dụ: 𭆸~否𬻏佲 nghĩa là tôi không xứng với bạn.
〈古壮字〉读音daengh,相称,相匹配。𭆸~否𬻏佲。我配不上你。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
