Bản dịch của từ 𰏨 trong tiếng Việt

𰏨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bìng

ㄅㄧㄥˋN/AN/AN/A

𰏨 (Tính từ)

bìng
01

〈chữ cổ của người Tráng〉nghĩa là tinh nghịch, hay chơi đùa. Ví dụ: '𭒹内真~' nghĩa là 'Đứa trẻ này thật tinh nghịch' (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến trẻ con nghịch ngợm trong tiếng Việt).

〈古壮字〉读音bingx,调皮,嬉戏。𭒹内真~。这孩子真调皮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〈chữ cổ của người Tráng〉được dùng như thành phần bổ sung sau tính từ để nhấn mạnh trạng thái. Ví dụ: '𦍕𭒹~~' nghĩa là 'Con cừu non nhảy nhót tung tăng' (giúp nhớ bằng hình ảnh con cừu nhỏ nhảy nhót vui vẻ).

〈古壮字〉读音bingx,形容词之后附加成分。𦍕𭒹跌~~。小羊蹦蹦跳跳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰏨
Bính âm:
【bìng】【ㄅㄧㄥˋ】【BÍNH】
Hình thái radical:
⿰,平,乒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép