Bản dịch của từ 𰏪 trong tiếng Việt

𰏪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄍㄧㄠN/AN/AN/A

𰏪 (Tính từ)

01

(Chữ cổ của người Tráng) Đọc là gyo. Chỉ trạng thái khô ráo của đất, củi, cỏ khô. Ví dụ: 𣐀~ (củi khô).

〈古壮字〉读音gyo。(泥土、柴草等)干。〔𣐀~〕干柴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰏪
Bính âm:
【ㄍㄧㄠ】【KIÊU】
Hình thái radical:
⿱,枯,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép