(Chữ cổ của người Tráng) đọc là hop, nghĩa là một vòng (năm, tuổi, v.v.). Ví dụ: 𭯌 đối ~ nghĩa là một năm tròn; nhớ như vòng xoay của năm, như tuổi đời tròn một vòng.
〈古壮字〉读音hop,一周(年、岁等)。〔𭯌对~〕一周年。
Ví dụ
Bính âm:
【ㄏㄛㄆˋ】【HẠP】
Hình thái radical:
⿰,年,合
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
干
Số nét:
12
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép