Bản dịch của từ 𰏬 trong tiếng Việt
𰏬
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bíng | ㄅㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𰏬 (Trạng từ)
【bíng】
01
(chữ cổ của người Tráng) đọc là bằng, là thành tố thêm vào sau động từ để chỉ sự việc xảy ra rất nhanh, như trong cụm từ 〔卦~〕 nghĩa là nhanh chóng trôi qua (nhanh như chớp).
〈古壮字〉读音bywngj,动词之后附加成分。〔卦~〕很快地过去。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
