Bản dịch của từ 𰏬 trong tiếng Việt

𰏬

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bíng

ㄅㄧㄥˊN/AN/AN/A

𰏬 (Trạng từ)

bíng
01

(chữ cổ của người Tráng) đọc là bằng, là thành tố thêm vào sau động từ để chỉ sự việc xảy ra rất nhanh, như trong cụm từ 〔~〕 nghĩa là nhanh chóng trôi qua (nhanh như chớp).

〈古壮字〉读音bywngj,动词之后附加成分。〔卦~〕很快地过去。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰏬
Bính âm:
【bíng】【ㄅㄧㄥˊ】【BẰNG】
Hình thái radical:
⿱,品,平
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép