Bản dịch của từ 𰏭 trong tiếng Việt
𰏭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎng | ㄨㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𰏭 (Danh từ)
【wǎng】
01
Chữ cổ của người Thái (Zhuang), tương đương với chữ “𭘿” (một chữ ít dùng trong tiếng Việt, gợi nhớ đến sự cổ xưa và đặc trưng của ngôn ngữ dân tộc), giúp nhớ rằng đây là chữ Hán cổ, dùng trong văn hóa dân tộc thiểu số.
古壮字。同“𭘿”。
Ví dụ
