Bản dịch của từ 𰏯 trong tiếng Việt

𰏯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇN/AN/AN/A

𰏯 (Danh từ)

01

Chữ cổ trong văn tự giáp cốt, dùng trong bói toán thời xưa, liên quan đến ngày Kỷ Tỵ (己巳) trong lịch âm (nhớ như 'kỷ' trong lịch sử, ghi chép xưa).

甲骨文隶定字。己巳卜,㱿贞:~不死?王𰉏曰:吉!勿死。

Ví dụ
𰏯
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KỶ】
Hình thái radical:
⿱,幺,儿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép