Bản dịch của từ 𰏸 trong tiếng Việt

𰏸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huí

ㄏㄨㄟˊN/AN/AN/A

𰏸 (Danh từ)

huí
01

〔𰏸〕tương tự như “hồi lang” – hành lang quanh co như vòng xoay, dễ nhớ như 'hồi' trong 'hồi chuyển'.

〔~廊〕同“迴廊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰏸
Bính âm:
【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
Hình thái radical:
⿸,广,回
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép