ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰏸
Bảng phân tích âm vị 𰏸
Huí
〔𰏸廊〕tương tự như “hồi lang” – hành lang quanh co như vòng xoay, dễ nhớ như 'hồi' trong 'hồi chuyển'.
〔~廊〕同“迴廊”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép