Bản dịch của từ 𰐃 trong tiếng Việt

𰐃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤN/AN/AN/A

𰐃 (Danh từ)

jiāng
01

Giống như chữ , một từ cổ liên quan đến nhà cửa hoặc kho chứa (nhớ như kho cương cứng chắc).

同“廧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰐃
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【CƯƠNG】
Hình thái radical:
⿱,丶,⿸,𠩟,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép