Bản dịch của từ 𰐋 trong tiếng Việt
𰐋
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𰐋 (Động từ)
【huì】
01
(古壮字) đọc là hoiz, nghĩa là thả lỏng, buông ra như khi thả dây thừng để thư giãn
〈古壮字〉读音hoiz,放松,松开。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(古壮字) đọc là hoiz, nghĩa là hồi âm, trả lời thư từ như hồi báo
〈古壮字〉读音hoiz,回(信)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
(古壮字) đọc là hoiz, nghĩa là trả lời, đáp lại lời nói hay câu hỏi
〈古壮字〉读音hoiz,答复。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
(古壮字) đọc là hoiz, nghĩa là trở về, quay lại như người trở về nhà
〈古壮字〉读音hoiz,返。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
