Bản dịch của từ 𰐌 trong tiếng Việt
𰐌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fán | ㄈㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𰐌 (Danh từ)
【fán】
01
Giống như chữ “樊” (một loại hàng rào, chướng ngại vật bằng gỗ), nhớ đến hàng rào chắn bảo vệ nhà cửa, dễ liên tưởng trong tiếng Việt là “phàn” như trong “phàn nàn” (cảm giác bị rào chắn, ngăn cản).
同“樊”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
