Bản dịch của từ 𰐔 trong tiếng Việt

𰐔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄊㄢˊN/AN/AN/A

𰐔 (Động từ)

tán
01

Chữ giản thể thứ hai của chữ “” (đánh, bắn, đàn) – nhớ đến tiếng đàn vang lên như viên đạn bắn ra.

“弹”的二简字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰐔
Bính âm:
【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐẠN】
Hình thái radical:
⿰,弓,旦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép