Bản dịch của từ 𰐗 trong tiếng Việt

𰐗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇN/AN/AN/A

𰐗 (Tính từ)

wǎn
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Thời gian dài, trường thọ, như khách quý đến dự tiệc ở Bắc Khuyết, tuổi thọ kéo dài đến sáu mươi tuổi, thần linh vẫn chưa mỏi mệt, dù bệnh tật về chiều tối vẫn đạt đến sự viên mãn.

〈韩国释义〉北阙燕嘉宾庆寿期遐算流年甫六旬齐庄神未倦晼晚疾~臻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰐗
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【OAN】
Hình thái radical:
⿰,弓,甫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép