Bản dịch của từ 𰐗 trong tiếng Việt
𰐗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎn | ㄨㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𰐗 (Tính từ)
【wǎn】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Thời gian dài, trường thọ, như khách quý đến dự tiệc ở Bắc Khuyết, tuổi thọ kéo dài đến sáu mươi tuổi, thần linh vẫn chưa mỏi mệt, dù bệnh tật về chiều tối vẫn đạt đến sự viên mãn.
〈韩国释义〉北阙燕嘉宾庆寿期遐算流年甫六旬齐庄神未倦晼晚疾~臻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
