Bản dịch của từ 𰐞 trong tiếng Việt

𰐞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎng

ㄐㄧㄤˇN/AN/AN/A

𰐞 (Danh từ)

jiǎng
01

Giống như chữ “”, chỉ một loại dây hoặc dây thừng dùng để buộc hoặc kéo (nhớ câu: dây khang khít như dây thừng).

同“弶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰐞
Bính âm:
【jiǎng】【ㄐㄧㄤˇ】【KHANG】
Hình thái radical:
⿰,弓,亰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép