Bản dịch của từ 𰐟 trong tiếng Việt

𰐟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋN/AN/AN/A

𰐟 (Danh từ)

01

Giống chữ “𣩎”, là từ dùng trong kinh Phật làm chú ngữ, ví dụ như trong câu: “Vào báo cha mẹ rằng con rể đang ở ngoài, cha mẹ vui mừng, cha tên đầu 'mặc', liền ra gặp.” (cũng có cách viết là “đầu màng”, “đầu ma”); từ này giúp nhớ đến hình ảnh đầu và sự kính trọng trong kinh Phật.

同“𣩎”。佛经咒语用字。《經律異相卷第七》:“入報父母言。我婿在外。父母歡喜。父名頭~。便出相見。”ps:也有“頭膜”、“頭摩”等写法。

Ví dụ
𰐟
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
Hình thái radical:
⿰,弓,莫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép