Bản dịch của từ 𰐟 trong tiếng Việt
𰐟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𰐟 (Danh từ)
【mò】
01
Giống chữ “𣩎”, là từ dùng trong kinh Phật làm chú ngữ, ví dụ như trong câu: “Vào báo cha mẹ rằng con rể đang ở ngoài, cha mẹ vui mừng, cha tên đầu 'mặc', liền ra gặp.” (cũng có cách viết là “đầu màng”, “đầu ma”); từ này giúp nhớ đến hình ảnh đầu và sự kính trọng trong kinh Phật.
同“𣩎”。佛经咒语用字。《經律異相卷第七》:“入報父母言。我婿在外。父母歡喜。父名頭~。便出相見。”ps:也有“頭膜”、“頭摩”等写法。
Ví dụ
