Bản dịch của từ 𰐦 trong tiếng Việt

𰐦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄧㄢˋ (推測)N/AN/AN/A

𰐦 (Danh từ)

01

Chữ cổ của người Thái, đọc là ngaeuz, nghĩa là bóng dáng, hình bóng (giống như bóng mát che phủ). Ví dụ: 𰐦 là bóng tối, bóng râm dưới mái che (冖陰~).

〈古壮字〉读音ngaeuz,影子。〔⿱冖陰~〕阴影。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰐦
Bính âm:
【ㄋㄧㄢˋ (推測)】【NIỆM (GIẢ ĐỊNH)】
Hình thái radical:
⿰,牛,彡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép