Bản dịch của từ 𰐦 trong tiếng Việt
𰐦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄋㄧㄢˋ (推測) | N/A | N/A | N/A |
𰐦 (Danh từ)
【】
01
Chữ cổ của người Thái, đọc là ngaeuz, nghĩa là bóng dáng, hình bóng (giống như bóng mát che phủ). Ví dụ: 𰐦 là bóng tối, bóng râm dưới mái che (冖陰~).
〈古壮字〉读音ngaeuz,影子。〔⿱冖陰~〕阴影。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
