Bản dịch của từ 𰐬 trong tiếng Việt

𰐬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𰐬 (Danh từ)

wén
01

Chữ định hình trong văn tự giáp cốt, dùng để ghi chép bói toán (như chữ ), liên quan đến vua và các biểu tượng cổ xưa.

甲骨文隶定字。~(卜),王𰙡?

Ví dụ
𰐬
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VẤN】
Hình thái radical:
⿰,彳,川
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép