Bản dịch của từ 𰐭 trong tiếng Việt

𰐭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊN/AN/AN/A

𰐭 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ '' (bác), chỉ người anh cả trong gia đình hoặc người có địa vị cao hơn trong họ hàng (dễ nhớ như 'bác' trong tiếng Việt).

同“伯”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰐭
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
Hình thái radical:
⿰,彳,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép