Bản dịch của từ 𰐷 trong tiếng Việt
𰐷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Màn | ㄇㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𰐷 (Tính từ)
【màn】
01
Theo nghĩa Hàn Quốc, giống như chữ “缦” (mạn) trong tiếng Trung, chỉ sự uốn lượn mềm mại như trong thành ngữ “廊腰缦回” (hành lang uốn khúc mềm mại). (Hình ảnh hành lang cong cong như dải lụa mịn màng, dễ nhớ với từ 'mạn' trong tiếng Việt.)
〈韩国释义〉同“缦”。〔廊腰~回〕廊腰缦回。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
